Việt Nam đang điều chỉnh hệ thống trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) theo hướng tăng trách nhiệm trực tiếp của doanh nghiệp, trong đó đề xuất bỏ cơ chế đóng góp tài chính để thúc đẩy hoạt động thu gom và tái chế thực chất.
Ngày 11/8/2026, Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), phối hợp với Cục Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), Đối tác Hành động Quốc gia về Nhựa Việt Nam (NPAP) và Mạng lưới Kinh tế Tuần hoàn Việt Nam (CE Hub), tổ chức hội thảo về định hướng hoàn thiện hệ thống trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR).
Sự kiện diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đang sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường và các văn bản hướng dẫn thi hành. Một trong những thay đổi đáng chú ý là cơ quan quản lý đang cân nhắc loại bỏ cơ chế đóng góp tài chính, vốn là cách thức phổ biến để doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ tái chế trong giai đoạn hiện nay.
Trong cách tiếp cận của cơ quan quản lý, EPR không chỉ là công cụ quản lý chất thải, mà là một trục chuyển đổi mô hình phát triển.
![]() |
| Ông Tăng Thế Cường, Cục trưởng Cục Môi trường phát biểu tại hội thảo. Ảnh: Ngọc Linh |
Phát biểu tại hội thảo, ông Tăng Thế Cường, Cục trưởng Cục Môi trường, nhấn mạnh: “EPR không nên chỉ được nhìn nhận đơn thuần là nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp, mà phải là cơ chế tạo động lực để doanh nghiệp thay đổi cách thiết kế sản phẩm, lựa chọn vật liệu, tổ chức thu gom và đầu tư vào các giải pháp trong kinh tế tuần hoàn.”
Theo ông Cường, EPR là công cụ then chốt để chuyển từ mô hình quản lý chất thải truyền thống sang mô hình kinh tế tuần hoàn, trong đó trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu được xem xét trong toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ thiết kế, sản xuất đến thu gom, tái chế và xử lý sau sử dụng.
Cục trưởng Cục Môi trường cũng cho biết Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 giảm tỷ lệ chôn lấp chất thải xuống dưới 30%, trong khi hiện nay con số này vẫn ở mức khoảng 60%. Đây là một trong những áp lực lớn buộc hệ thống quản lý chất thải phải thay đổi cách vận hành.
Dù mới được đưa vào luật từ năm 2020 và triển khai từ năm 2022, EPR đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý với luật, nghị định, thông tư và cơ chế điều phối. Tuy nhiên, theo đánh giá của cơ quan quản lý, hệ thống hiện vẫn ở giai đoạn đầu, cần tiếp tục hoàn thiện để vận hành hiệu quả và phù hợp với cơ chế thị trường.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các quốc gia đi trước như Đức, Na Uy đã triển khai EPR trong hơn 30 năm, với điểm chung là nhà nước không trực tiếp thực hiện mà đóng vai trò kiến tạo chính sách, thiết lập quy định và giám sát.
Khi chính sách rõ ràng, minh bạch và khả thi, khu vực doanh nghiệp sẽ chủ động tham gia, hình thành hệ sinh thái thu gom – tái chế vận hành theo thị trường.
Thực tế tại Việt Nam cho thấy khoảng cách giữa chính sách và triển khai vẫn còn đáng kể. Khảo sát nhanh tại hội thảo với khoảng 150 đại biểu (trực tiếp và trực tuyến), kết quả là hơn 54% doanh nghiệp hiện lựa chọn đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường để hoàn thành nghĩa vụ, trong khi tỷ lệ tự tổ chức tái chế còn thấp. Đồng thời, 42% doanh nghiệp cho rằng việc thực hiện nghĩa vụ theo hình thức không đóng phí là “rất khó khả thi nếu không có hỗ trợ”.
![]() |
| Bà Francesca Nardini, Phó Trưởng Đại diện Thường trú UNDP tại Việt Nam. Ảnh: UNDP |
Ở góc độ đối tác phát triển, bà Francesca Nardini, Phó Trưởng Đại diện Thường trú UNDP tại Việt Nam, cho rằng việc thiết lập khuôn khổ EPR là bước đi quan trọng, nhưng thách thức lớn hơn nằm ở khâu thực thi.
“EPR không chỉ là việc tuân thủ quy định và các mục tiêu tái chế. EPR là thay đổi cách tài nguyên được luân chuyển trong nền kinh tế, tạo ra giá trị từ những vật liệu nếu không sẽ trở thành chất thải, khuyến khích đầu tư và đổi mới sáng tạo, đồng thời xây dựng một nền kinh tế sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn,” bà Francesca Nardini nói.
Chia sẻ kinh nghiệm quốc tế, TS. Fritz Flanderka, Giám đốc Điều hành Reclay Group, cho rằng không tồn tại một mô hình EPR duy nhất phù hợp cho mọi quốc gia. Trong khi nguyên tắc cốt lõi là chuyển trách nhiệm sang khu vực doanh nghiệp, cách thức triển khai cần linh hoạt theo điều kiện thể chế, thị trường và năng lực tái chế của từng nước.
“EPR không có đúng hay sai, mà là triển khai hiệu quả như thế nào. Linh hoạt là một lợi thế, không phải điểm yếu,” TS. Fritz Flanderka nói.
Tái thiết EPR: Từ “đóng phí” sang doanh nghiệp trực tiếp tái chế
Trong bối cảnh đó, trọng tâm sửa đổi chính sách được đặt vào việc thay đổi cơ chế thực hiện nghĩa vụ EPR. Đại diện cơ quan soạn thảo, ông Đỗ Tiến Đoàn, Phó Trưởng phòng Quản lý chất thải (Cục Môi trường), cho biết định hướng lớn là tăng trách nhiệm trực tiếp của doanh nghiệp, đồng thời tháo gỡ các vướng mắc trong quy định hiện hành.
“Định hướng sửa đổi là tăng cường trách nhiệm trực tiếp của nhà sản xuất, nhà nhập khẩu đối với sản phẩm, bao bì sau sử dụng, đồng thời tháo gỡ các điểm nghẽn trong quy định để bảo đảm tính khả thi khi triển khai.”
![]() |
| Ông Đỗ Tiến Đoàn, Phó Trưởng phòng Quản lý chất thải (Cục Môi trường). Ảnh: Ngọc Linh |
Một trong những thay đổi quan trọng là đề xuất bỏ cơ chế đóng góp tài chính để hoàn thành nghĩa vụ tái chế, thay bằng yêu cầu doanh nghiệp phải trực tiếp tổ chức thu hồi – tái chế hoặc thực hiện thông qua đơn vị tái chế, tổ chức trung gian được ủy quyền.
Theo ông Đoàn, mục tiêu của điều chỉnh này là chuyển trách nhiệm từ hình thức sang thực chất, tạo động lực để doanh nghiệp tham gia trực tiếp vào chuỗi giá trị tái chế, thay vì chỉ thực hiện nghĩa vụ tài chính.
Cùng với đó, dự thảo chính sách đang thiết kế lại toàn bộ hệ thống thực hiện EPR. Doanh nghiệp có thể lựa chọn nhiều hình thức như tự tổ chức thu hồi – tái chế, thuê đơn vị thực hiện hoặc ủy quyền cho tổ chức trung gian.
Tuy nhiên, về dài hạn, hệ thống sẽ dần thu hẹp về hai mô hình chính là tự thực hiện hoặc ủy quyền nhằm bảo đảm tính minh bạch và khả năng kiểm soát.
Đáng chú ý, vai trò của các tổ chức trung gian được ủy quyền lần đầu tiên được đặt vào trung tâm thiết kế chính sách. Các tổ chức này dự kiến phải đáp ứng yêu cầu về năng lực tài chính, năng lực tổ chức thu gom, hệ thống quản lý dữ liệu, đồng thời chịu trách nhiệm theo dõi, xác nhận khối lượng tái chế và thực hiện kê khai, báo cáo.
“Các tổ chức được ủy quyền sẽ phải tổ chức thu hồi, phân loại, chuyển giao cho đơn vị tái chế, theo dõi và xác nhận khối lượng tái chế, đồng thời thực hiện kê khai, báo cáo và kiểm toán độc lập,” ông Đoàn cho biết.
Song song với việc siết lại trách nhiệm, dự thảo cũng đưa ra các giải pháp tháo gỡ cho doanh nghiệp, như cho phép chuyển tiếp nghĩa vụ tái chế sang các năm tiếp theo (có thể kéo dài đến 5 năm), hỗ trợ thiết lập điểm thu hồi thông qua hệ thống phân phối, và nới lỏng một số điều kiện đầu tư cơ sở tái chế.
Một số nội dung khác cũng đang được cân nhắc điều chỉnh, như lùi lộ trình thực hiện trách nhiệm tái chế đối với phương tiện giao thông đến năm 2030, hoặc xây dựng lộ trình dài hạn về tỷ lệ tái chế bắt buộc để doanh nghiệp có cơ sở lập kế hoạch đầu tư.
Dù vậy, thách thức lớn nhất vẫn nằm ở năng lực thị trường. Khi cơ chế “đóng phí” dần bị loại bỏ, hệ thống EPR chỉ có thể vận hành hiệu quả nếu hình thành được một hệ sinh thái thu gom – tái chế đủ quy mô, minh bạch và có khả năng hấp thụ dòng vật liệu sau tiêu dùng.
Điều này đồng nghĩa với việc vai trò của nhà nước sẽ dịch chuyển từ “thực hiện thay” sang “thiết lập luật chơi”, trong khi doanh nghiệp trở thành chủ thể vận hành chính của hệ thống, nơi trách nhiệm môi trường gắn chặt với chiến lược sản xuất và năng lực cạnh tranh.
Môi trường,EPR,UNDP Việt Nam,trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất,Cục Môi trường,Bộ nông nghiệp và môi trường,Luật Môi trường#Hoàn #thiện #EPR #theo #hướng #tăng #trách #nhiệm #doanh #nghiệp1786499495













