Những doanh nghiệp được mệnh danh “vua tiền mặt” như Bảo Việt, Thế Giới Di Động, Viettel Global, FPT, BSR… có điểm chung ở vị thế đầu ngành, dòng tiền tích lũy nhiều năm và lĩnh vực kinh doanh ít biến động bởi chu kỳ kinh tế.
Nhiều doanh nghiệp trên sàn chứng khoán đang nắm trong tay khoản tiền vài chục nghìn tỷ đồng, thậm chí lên đến trăm nghìn tỷ đồng. Nhờ lượng tiền dồi dào, những doanh nghiệp này ghi nhận nguồn thu tài chính vài nghìn tỷ đồng, tương đương mức sinh lời của một ngân hàng quy mô trung bình.
Tập đoàn Bảo Việt (BVH) là doanh nghiệp đứng đầu về khoản tiền đang nắm giữ. Với hơn 150.000 tỷ đồng tiền mặt, doanh nghiệp đầu ngành bảo hiểm nhận 7.260 tỷ đồng lãi từ các ngân hàng. Nguồn thu này giúp BVH trang trải gần như toàn bộ chi phí quản lý doanh nghiệp.
Vingroup xếp thứ hai với tổng lượng tiền mặt xấp xỉ 82.000 tỷ đồng. Tập đoàn của tỷ phú Phạm Nhật Vượng ghi nhận doanh thu tài chính khoảng 6.800 tỷ đồng (bao gồm thu nhập từ cho vay và các khoản đặt cọc).
Thế Giới Di Động được giới đầu tư ví như một nhà “buôn tiền”, bởi lãi tiền gửi ngân hàng và các khoản cho vay năm ngoái lên đến 2.912 tỷ đồng. Con số này góp phần lớn vào khoản lãi trước thuế 8.600 tỷ đồng – kỷ lục mới của doanh nghiệp đầu ngành bán lẻ.
Những cái tên xếp tiếp theo trong danh sách doanh nghiệp thu lãi tiền gửi nghìn tỷ lần lượt gồm Viettel Global, FPT, Vinamilk, Lọc hóa dầu Bình Sơn, PV Gas và Hòa Phát. Sabeco – ông lớn ngành bia rượu và nước giải khát – năm ngoái chỉ còn 995 tỷ đồng lãi tiền gửi ngân hàng, nhưng vẫn đóng góp đáng kể cho chỉ tiêu lợi nhuận trong bối cảnh thị trường khó khăn.

Thống kê ở quy mô rộng hơn, ông Vũ Thế Quân – Phó Phòng phân tích ngành tài chính, Công ty Chứng khoán Vietcap – ghi nhận nhiều điểm chung về vị thế và lĩnh vực kinh doanh của những “đại gia” tiền mặt. Hầu hết hoạt động trong lĩnh vực hàng tiêu dùng, bán lẻ, hóa chất, năng lượng. Đây được xem là những ngành nghề có tính ổn định, tiềm năng tăng trưởng tốt bởi chi tiêu ngày càng cao của người dân và không biến động nhiều theo chu kỳ kinh tế. Đa phần doanh nghiệp giữ lượng lớn tiền mặt có thị phần lớn hoặc đứng đầu ngành nghề của họ, số khác doanh nghiệp do Nhà nước nắm cổ phần chi phối.
Bà Đỗ Minh Trang – Giám đốc Phân tích và chiến lược thị trường, Công ty Chứng khoán ACB – bổ sung đặc tính chung của những doanh nghiệp sở hữu “núi tiền” là hoạt động kinh doanh tăng trưởng ổn định và bền bỉ trong thời gian dài, lên sàn chứng khoán nhiều năm và quản trị hiệu quả.
“Tiền mặt của các doanh nghiệp này chủ yếu đến từ thặng dư dòng tiền hoạt động kinh doanh được tích lũy trong nhiều năm. Chỉ số ít trường hợp doanh nghiệp tạm thời có khoản tiền lớn nhờ phát hành thêm cổ phiếu để tăng vốn đầu tư dự án nhưng chưa giải ngân hết”, bà Trang nhận định.
Theo bà Trang, khi tỷ trọng tiền mặt cao, ROIC (tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư) và ROE (tỷ suất lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu) của doanh nghiệp có xu hướng giảm so với những bên quyết liệt tối ưu vốn. Tuy nhiên, phần “hy sinh” hiệu quả ngắn hạn này lại được bù đắp bằng khả năng chống chịu tốt trước các biến động bên ngoài như chu kỳ ngành, lãi suất, nhu cầu thị trường hay cú sốc vĩ mô. Doanh nghiệp có tiền mặt lớn thường ít rơi vào trạng thái căng thẳng thanh khoản và có dư địa xoay xở khi môi trường kinh doanh xấu đi.

Nói với VnExpress, một số doanh nghiệp cho biết các khoản tiền gửi không kỳ hạn được hưởng lãi suất 4,5-5% một năm. Với tiền gửi có kỳ hạn 3-12 tháng, lãi suất họ nhận dao động 5-7%, cao hơn khoảng một điểm phần trăm so với niên độ tài chính trước. Cá biệt trường hợp của Bảo Việt ghi nhận một số hợp đồng tiền gửi lãi suất đến 9%.
Với doanh nghiệp tư nhân, nắm giữ lượng tiền mặt lớn thường thể hiện năng lực tạo dòng tiền vượt trội từ hoạt động cốt lõi. Một số doanh nghiệp như Nhựa Bình Minh, Thiên Long, Dược Hậu Giang thường có xu hướng tích lũy tiền do sinh lời cao, trong khi nhu cầu đầu tư mới không quá cấp thiết.
Đứng ở góc nhìn của cổ đông, bà Trang cho rằng việc doanh nghiệp duy trì tiền gửi ngân hàng lớn có thể được nhìn nhận như một sự bảo đảm trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động. Ngoài duy trì hoạt động và thanh khoản ổn định, tiền gửi lớn còn là nền tảng để doanh nghiệp duy trì cổ tức đều đặn và bảo toàn giá trị cho cổ đông.
Song, không phải doanh nghiệp nào cũng chủ động chọn phương án giữ tiền. Với các doanh nghiệp do cổ đông nhà nước nắm quyền chi phối, việc duy trì lượng tiền mặt lớn chủ yếu bởi những quy định về chính sách đầu tư trước đây. Trong giai đoạn dài từ sau năm 2010, doanh nghiệp nhà nước bị hạn chế đầu tư trái ngành, đặc biệt là bất động sản và các lĩnh vực rủi ro cao. Do đó, khoản tiền tích lũy từ hoạt động kinh doanh được giữ lại dưới dạng tiền gửi, sau khi đã chia cổ tức tiền mặt để thực hiện nghĩa vụ với ngân sách nhà nước.
“Hiện nay, khi Nghị quyết 79 hiệu lực, doanh nghiệp do cổ đông nhà nước chi phối có nhiều dư địa hơn trong việc tìm kiếm, đề xuất, mở rộng hoạt động kinh doanh hoặc mua bán sáp nhập (M&A) các doanh nghiệp khác nhằm gia tăng quy mô lẫn hiệu quả hoạt động. Xu hướng nắm giữ tiền mặt có thể dần thay đổi, chuyển sang trạng thái chờ cơ hội thay vì phòng thủ tuyệt đối”, chuyên gia ACBS dự đoán.
Tuy nhiên, giữ tiền nhiều còn phản ánh một mặt trái. Đó là sự bị động và bế tắc của doanh nghiệp, khi họ hoạt động trong những thị trường đã bão hòa, khó có khả năng gia tăng đầu tư nhưng cũng chưa khai phá được các mảng kinh doanh hứa hẹn.
“Xét về dài hạn, nếu việc gửi ngân hàng kéo dài mà không đi cùng một chiến lược sử dụng vốn rõ ràng, đó có thể là dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp đang thiếu động lực hoặc thiếu cơ hội tăng trưởng mới”, bà Trang nói.
Đồng quan điểm, chuyên gia Công ty Chứng khoán Vietcap cho rằng không nên vội vàng đánh giá lượng tiền gửi ngân hàng lớn là “tấm đệm an toàn” của doanh nghiệp. Để nhìn nhận chính xác, nhà đầu tư cần quan sát đa diện về kết quả tăng trưởng, thị phần, khả năng sinh lời cũng như khả năng chống chịu, thích nghi của doanh nghiệp trước những biến động lớn và khó lường của nền kinh tế.
tiền mặt#Những #amp39vua #tiền #mặtamp39 #tramp234n #samp224n #chứng #khoamp225n1771599723





