
Vàng miếng được bày bán tại sàn giao dịch ở Seoul, Hàn Quốc. Ảnh: Yonhap/TTXVN
Trong vài năm qua, các ngân hàng trung ương trên thế giới đã âm thầm mua vào lượng vàng lớn. Khi xu hướng này tăng tốc, các cơ quan tiền tệ chính thức hiện nắm giữ lượng vàng lớn nhất kể từ năm 1975, với hơn 36.000 tấn kim loại quý.
Hoạt động mua vàng của các ngân hàng trung ương gia tăng sau khi Nga phát động chiến dịch quân sự toàn diện tại Ukraine năm 2022. Theo Hội đồng Vàng Thế giới, các ngân hàng trung ương đã mua trung bình khoảng 1.000 tấn vàng mỗi năm trong 4 năm qua, gấp đôi mức trung bình của thập kỷ trước. Đây là một trong những yếu tố góp phần đẩy giá vàng tăng mạnh trong năm ngoái.
Hội đồng này cũng cho biết, mức kỷ lục 45% số ngân hàng trung ương được khảo sát dự kiến sẽ tăng lượng vàng nắm giữ trong năm tới.
Vậy điều gì đứng sau nhu cầu ngày càng lớn đối với vàng vật chất?
Vì sao ngân hàng trung ương nắm giữ tài sản dự trữ?
Theo trang The Conversation, các ngân hàng trung ương nắm giữ nhiều loại tài sản dưới dạng “dự trữ” hay khoản tiết kiệm quốc gia. Những tài sản này có thể được sử dụng để can thiệp vào thị trường tài chính nhằm hỗ trợ đồng nội tệ hoặc ứng phó trong thời kỳ thị trường căng thẳng.
Dự trữ giúp hấp thụ sức ép trong các cuộc khủng hoảng tiền tệ, chẳng hạn khi đồng đô la Australia rơi xuống mức thấp kỷ lục 47,75 xu Mỹ vào tháng 4/2001, hoặc khi việc vay mượn từ nước ngoài trở nên khó khăn hay quá tốn kém.
Các tài sản dự trữ này thường được nắm giữ bằng ngoại tệ, bao gồm trái phiếu chính phủ như trái phiếu Kho bạc Mỹ, tiền gửi, tiền giấy và kim loại quý như vàng.
Điều gì thúc đẩy làn sóng mua vàng gần đây?
Nhu cầu mua vàng mạnh của ngân hàng trung ương không diễn ra đồng đều trên toàn cầu. Kể từ năm 2009, xu hướng này chủ yếu đến từ các thị trường mới nổi và nền kinh tế đang phát triển, dẫn đầu là Nga, Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Ấn Độ và Kazakhstan.
Có nhiều lý do cho điều này. Khảo sát thường niên của Hội đồng Vàng Thế giới đối với các ngân hàng trung ương cho thấy 90% số đơn vị được hỏi nhấn mạnh hiệu quả của vàng trong thời kỳ khủng hoảng.
Các lý do hàng đầu khác bao gồm vai trò của vàng như một kênh lưu giữ giá trị dài hạn, đặc biệt trong giai đoạn lạm phát cao và nhu cầu đa dạng hóa danh mục đầu tư, tức phân bổ tài sản vào nhiều kênh và khu vực khác nhau để giảm rủi ro.
Lá chắn trước các lệnh trừng phạt
Tuy nhiên, một nguyên nhân quan trọng khác đã nổi lên: vàng còn giúp bảo vệ các quốc gia trước các biện pháp trừng phạt tài chính do chính phủ nước ngoài áp đặt.
Trừng phạt tài chính là các biện pháp mang tính trừng phạt nhằm hạn chế hoặc thu hẹp khả năng tiếp cận tiền tệ, dịch vụ tài chính hoặc thị trường toàn cầu của một quốc gia. Các chính phủ sử dụng trừng phạt để gây sức ép và buộc quốc gia mục tiêu thay đổi hành vi.
Nghiên cứu cho thấy việc Mỹ, Liên minh châu Âu và các chính phủ khác ngày càng sử dụng nhiều biện pháp trừng phạt tài chính là một trong những nguyên nhân khiến các nền kinh tế mới nổi tăng tốc chuyển sang nắm giữ vàng.
Sau khi Nga bị áp đặt các lệnh trừng phạt tài chính vì sáp nhập Crimea năm 2014, ngân hàng trung ương Nga đã đẩy mạnh mua vàng và kể từ năm 2014 đến nay mua nhiều vàng hơn bất kỳ quốc gia nào khác.
Việc Nga bị loại khỏi hệ thống thanh toán quốc tế SWIFT năm 2022 và khoảng 300 tỷ USD tài sản ngoại tệ của ngân hàng trung ương nước này bị đóng băng đã thúc đẩy thêm làn sóng mua vàng tại nhiều nền kinh tế mới nổi và đang phát triển, đặc biệt là Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ và Ấn Độ.
Khảo sát gần đây của Hội đồng Vàng Thế giới cũng cho thấy yếu tố trừng phạt ngày càng được các ngân hàng trung ương quan tâm. Khoảng 37% ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển cho biết “lo ngại về trừng phạt” hoặc “dự báo những thay đổi trong hệ thống tiền tệ quốc tế” là các yếu tố tác động đến quyết định nắm giữ vàng.
Sự quan tâm ngày càng lớn đối với vàng diễn ra trong bối cảnh cơ cấu dự trữ chính thức cũng đang thay đổi. Nghiên cứu của Ngân hàng Trung ương châu Âu cho thấy dự trữ vàng của các ngân hàng trung ương hiện chiếm 27%, cao hơn tỷ trọng trái phiếu Kho bạc Mỹ ở mức 22%. Trái phiếu Kho bạc Mỹ lâu nay vẫn được xem là một trong những tài sản an toàn nhất. Một phần của sự thay đổi này cũng đến từ việc giá vàng tăng mạnh.
Tuy nhiên, cần đặt nhu cầu vàng này trong bối cảnh rộng hơn. Dù đây là một phần trong xu hướng có chủ đích nhằm giảm phụ thuộc vào đồng USD, vàng vẫn chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng dự trữ chính thức, đặc biệt đối với các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển.
Vàng còn vai trò trong dự trữ chính thức?
Lượng vàng mà các ngân hàng trung ương nắm giữ hiện gần với mức cuối thời kỳ hệ thống Bretton Woods về tỷ giá cố định năm 1971, khi giá trị đồng USD được neo vào giá vàng.
Đến thập niên 1990, nhiều ngân hàng trung ương bắt đầu bán ra phần lớn lượng vàng vật chất nắm giữ. Năm 1997, Bộ trưởng Tài chính Australia khi đó là Peter Costello từng nhận định vàng “không còn đóng vai trò đáng kể trong hệ thống tài chính quốc tế”.
Sau đó, Ngân hàng Dự trữ Australia đã bán 247 tấn vàng, trong bối cảnh giá vàng khi ấy giảm xuống dưới 400 USD/ounce. Thương vụ có giá trị khoảng 4 tỷ AUD, tương đương 2,8 tỷ USD vào thời điểm đó, nhưng nếu tính theo giá hiện nay sẽ có giá trị khoảng 49 tỷ AUD.
Nhìn lại, quyết định này có vẻ là một sai lầm. Tuy nhiên, nó vẫn chưa tệ bằng sự kiện được gọi là “đáy Brown”. Từ năm 1999 đến 2002, ông Gordon Brown, khi đó là Bộ trưởng Tài chính Anh, đã cho phép bán 395 tấn vàng dự trữ của Anh với giá trung bình 275 USD/ounce. Thời điểm ấy, giá vàng đang ở mức thấp nhất trong 20 năm.
Chừng nào bất ổn kinh tế và rủi ro địa chính trị còn ở mức cao, các ngân hàng trung ương vẫn sẽ có nhu cầu nắm giữ vàng. Tuy nhiên, vàng khó có thể trở lại thời kỳ hoàng kim trước đây, khi các đồng tiền lớn còn gắn với bản vị vàng.
cơn sốt dự trữ vàng, ngân hàng dự trữ vàng, ngân hàng mua vàng#Đằng #sau #cơn #sốt #dự #trữ #vamp224ng #của #camp225c #ngamp226n #hamp224ng #trung #ương1782942926





