Năm 2026 được kỳ vọng là giai đoạn tăng tốc mới của nền kinh tế khi chính sách tiếp tục theo hướng hỗ trợ và các yếu tố vĩ mô dần ổn định. Trong bối cảnh đó, bất động sản, ngân hàng và vật liệu xây dựng được đánh giá là ba nhóm ngành hưởng lợi rõ nét, nhờ đà phục hồi của dòng vốn, tín dụng và đầu tư hạ tầng.
Sau giai đoạn điều chỉnh mạnh của thị trường chứng khoán và quá trình tái định giá kéo dài, năm 2026 được kỳ vọng sẽ mở ra một chu kỳ tăng trưởng mới cho nhiều doanh nghiệp niêm yết. Bối cảnh vĩ mô ổn định hơn, lãi suất duy trì ở mặt bằng thấp, đầu tư công tăng tốc, cùng các chiến lược dài hạn về chuyển đổi năng lượng, chuyển đổi số và tái cấu trúc chuỗi cung ứng đang tạo nền tảng cho lợi nhuận doanh nghiệp bứt phá.
Trong bức tranh đó, một số ngành và doanh nghiệp trên sàn không chỉ phục hồi sau khó khăn mà còn có khả năng “phi nước đại”, trở thành điểm sáng về tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận và thu hút mạnh dòng vốn trong năm 2026.
Theo đánh giá của Chứng khoán Rồng Việt (VDSC), nhóm cổ phiếu tài chính – gồm ngân hàng, công ty chứng khoán và bảo hiểm – nhiều khả năng tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt tăng trưởng lợi nhuận của toàn thị trường trong 2026.
Nhận định này được đặt trong bối cảnh nền kinh tế cần nguồn vốn lớn nhằm đáp ứng nhu cầu đầu tư và tiêu dùng ngày càng gia tăng. Trong đó, khối ngân hàng được xem là động lực chính, với mức tăng trưởng lợi nhuận dự kiến khoảng 16,4% so với cùng kỳ.
Ở chiều ngược lại, các doanh nghiệp ngoài lĩnh vực tài chính được dự báo ghi nhận mức tăng doanh thu tương ứng với nhịp tăng của nền kinh tế. Tuy nhiên, biên lợi nhuận có thể chịu sức ép thu hẹp nếu không xuất hiện các khoản thu nhập đột biến. Theo ước tính, lợi nhuận sau thuế thuộc về cổ đông công ty mẹ của nhóm này có thể tăng khoảng 4,4% so với cùng kỳ.
Đáng chú ý, lĩnh vực bất động sản được kỳ vọng nổi bật hơn cả về tốc độ tăng trưởng lợi nhuận. Bên cạnh yếu tố giá tài sản vận động theo chu kỳ, quá trình tháo gỡ vướng mắc pháp lý trong hai năm gần đây đã tạo điều kiện để nhiều dự án tái khởi động, mở bán trở lại trong năm 2025.
Đồng thời, đây cũng là nền tảng để các doanh nghiệp tiếp tục ghi nhận doanh thu và bàn giao sản phẩm trong năm 2026. Trên cơ sở đó, lợi nhuận toàn ngành được ước tính có thể tăng khoảng 26,1% so với cùng kỳ.
Trong khi đó, Chứng khoán Vietcap dự phóng tăng trưởng EPS toàn thị trường ở mức 15,7% so với năm trước, phần nào thận trọng hơn so với giai đoạn 2025. Dù vậy, con số này vẫn phản ánh kỳ vọng về bước chuyển quan trọng của kinh tế vĩ mô khi Việt Nam bước vào năm đầu tiên của Kế hoạch 5 năm 2026–2030.
Mục tiêu tăng trưởng GDP cao hơn được cho là sẽ tiếp tục nhận hỗ trợ từ chính sách tiền tệ, tài khóa theo hướng mở rộng, cùng với các nỗ lực tháo gỡ rào cản pháp lý trong thời gian qua.
Còn Chứng khoán MBS cho rằng triển vọng các ngành trong giai đoạn tới sẽ có sự phân hóa rõ rệt; trong đó ngân hàng, vật liệu xây dựng, bán lẻ và bất động sản được kỳ vọng duy trì đà tăng trưởng ổn định nhờ động lực từ đầu tư công, phục hồi tiêu dùng và mặt bằng lãi suất thuận lợi hơn.


Đối với lĩnh vực ngân hàng, MBS dự báo tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống năm 2026 duy trì quanh mức 20%, qua đó hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng GDP 10%. Trong bối cảnh giải ngân đầu tư công được đẩy mạnh, phân khúc doanh nghiệp vừa và nhỏ được kỳ vọng cải thiện rõ nét.

Nhóm ngân hàng niêm yết được ước tính có mức tăng tín dụng tương đương năm 2025, với dòng vốn tiếp tục tập trung vào khách hàng doanh nghiệp.
Về lãi suất, trong nửa đầu năm 2026, lãi suất huy động có thể tăng nhẹ. Cụ thể, khối ngân hàng thương mại tư nhân được dự báo tăng khoảng 25–50 điểm cơ bản so với cuối năm 2025, trong khi nhóm quốc doanh tăng khoảng 15–30 điểm cơ bản. Ngược lại, lãi suất cho vay nhiều khả năng vẫn duy trì ở mức thấp trong giai đoạn đầu năm, tạo áp lực lên biên lãi ròng (NIM).
Sang nửa cuối năm, khi các khoản vay ưu đãi hết thời gian cố định và chuyển sang cơ chế thả nổi, mặt bằng cho vay có thể nhích lên, qua đó hỗ trợ NIM cải thiện phần nào. Tuy nhiên, tính chung cả năm, NIM toàn ngành được dự báo đi ngang hoặc giảm nhẹ; nhóm ngân hàng quy mô vừa và nhỏ có thể chịu sức ép lớn hơn.
Về nguồn thu ngoài lãi, MBS ước tính tăng khoảng 13,3% so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ hoạt động dịch vụ. Trong khi đó, thu nhập từ đầu tư chứng khoán và xử lý nợ được cho là chững lại khi thị trường hạ nhiệt và áp lực nợ xấu giảm dần. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu dự kiến duy trì trên 80%, song khả năng vượt 100% không cao.
Từ góc nhìn của Chứng khoán BIDV (BSC), bước sang năm 2026, với mục tiêu tăng trưởng GDP phấn đấu từ 10% trở lên, tăng trưởng tín dụng được kỳ vọng tiếp tục duy trì ở mức cao, tối thiểu 18%, tương đương mức kỳ vọng cho năm 2025.
Trong bối cảnh nền kinh tế cần tiếp tục được bơm vốn để hiện thực hóa mục tiêu GDP trên 10%, khi nhu cầu vốn cho 5 năm tới ước tính khoảng 1,4 nghìn tỷ USD, BSC cho rằng cần thúc đẩy mạnh hơn vai trò của thị trường trái phiếu doanh nghiệp (TPDN) trong năm 2026 nhằm chia sẻ áp lực với kênh tín dụng ngân hàng.
Theo đó, một số quy định liên quan đến mục đích phát hành hay cơ chế đại lý quản lý tài sản bảo đảm có thể được xem xét nới lỏng để hỗ trợ thị trường.
Về điều hành chính sách tiền tệ, BSC nhận định Ngân hàng Nhà nước (NHNN) có thể sẽ tiếp tục duy trì mặt bằng lãi suất trên thị trường 2 ở mức cao đến hết tháng 4/2026. Động thái này nhằm giảm sức ép lên tỷ giá USD/VND, qua đó hạn chế việc phải bán USD cho các ngân hàng thương mại khi đến hạn các hợp đồng.
Đánh giá tổng thể, BSC cho rằng tình trạng mất cân đối giữa cho vay và huy động kéo dài trong hai năm qua nhiều khả năng tiếp tục gây áp lực lên biên lãi ròng (NIM) của toàn ngành trong năm 2026.
Những ngân hàng có tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) ở mức thiếu bền vững, đồng thời phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn từ thị trường 2, có thể đối mặt với thách thức lớn hơn trong việc cân đối NIM.
Bên cạnh đó, Vietcap dự báo lợi nhuận sau thuế ngành ngân hàng tăng khoảng 19,5% so với năm trước. Động lực chính đến từ thu nhập lãi thuần ước tăng 21,4% nhờ tín dụng mở rộng và NIM giữ ổn định; thu ngoài lãi có thể tăng 9,6% khi hoạt động thu hồi nợ cải thiện.

Tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống được ước tính đạt 17,9% trong năm 2026, phù hợp với mục tiêu tăng trưởng GDP 10%/năm. Theo dự báo, nhóm ngân hàng quốc doanh có thể tăng khoảng 16%, trong khi khối tư nhân ở mức khoảng 24%; tính chung danh mục theo dõi đạt xấp xỉ 20%.

Trong các nhóm ngành, bất động sản được đánh giá có triển vọng nổi bật về tốc độ tăng trưởng lợi nhuận. Bên cạnh yếu tố chu kỳ giá tài sản, quá trình tháo gỡ vướng mắc pháp lý trong hai năm gần đây đã tạo điều kiện để nhiều dự án tái khởi động và mở bán trở lại từ năm 2025.
Đây được xem là nền tảng để doanh nghiệp ghi nhận doanh thu và bàn giao sản phẩm trong năm 2026.Theo đánh giá của Vietcap cho rằng thanh khoản sơ cấp năm 2026 có thể cải thiện khoảng 25–30% so với năm trước.
Động lực đến từ nhu cầu ở thực duy trì ổn định, dòng tiền đầu tư quay trở lại cùng nguồn cung mới được bổ sung. Mặt bằng lãi suất phù hợp và tiến độ giải ngân hạ tầng tiếp tục đóng vai trò hỗ trợ.
Khu vực phía Nam được dự báo sôi động hơn nhờ tiến độ triển khai dự án cải thiện. Giá bán sơ cấp bình quân theo đó có thể tăng ở mức một chữ số so với năm 2025, phản ánh sự hồi phục dần của cung – cầu.
Ở góc nhìn khác, MBS dự báo lợi nhuận ngành bất động sản giai đoạn 2026–2027 lần lượt tăng 17,3% và 15,5%.Tuy nhiên, khi mặt bằng lãi suất mới dần hình thành, chi phí tài chính có thể gia tăng, khiến các doanh nghiệp duy trì trạng thái tiền mặt ròng được đánh giá là chịu áp lực thấp hơn so với phần còn lại.
Bên cạnh đó, KBSV cho rằng chính sách điều hành trong lĩnh vực địa ốc đã chuyển dần sang trạng thái cởi mở hơn sau giai đoạn siết chặt trước đó. Xu hướng này nhiều khả năng tiếp tục duy trì trong năm 2026 khi các chính sách ban hành có thêm thời gian để thẩm thấu và phát huy tác dụng.
Nhờ vậy, số lượng dự án được phê duyệt mới được kỳ vọng gia tăng, thủ tục hành chính từng bước rút gọn và khung pháp lý ngày càng hoàn thiện. Đồng thời, những dự án từng vướng mắc có thể sớm tái khởi động và mở bán trở lại.
Song song với yếu tố pháp lý, động lực từ đầu tư hạ tầng được xem là điểm nhấn quan trọng. Bên cạnh các tuyến đường bộ đang triển khai, nhiều công trình quy mô lớn như đường sắt cao tốc Bắc – Nam hay các tuyến vành đai tại Hà Nội và TP HCM tiếp tục được thúc đẩy. Việc hình thành mạng lưới giao thông đồng bộ không chỉ cải thiện khả năng liên kết vùng mà còn tạo dư địa gia tăng giá trị cho các khu vực lân cận.

Song song với bất động sản, nhóm vật liệu xây dựng được dự báo ghi nhận mức tăng trưởng lợi nhuận đáng chú ý. Theo MBS, lợi nhuận toàn ngành có thể tăng khoảng 35% trong năm 2026 và tiếp tục tăng 22% trong năm 2027.
Động lực chính đến từ việc gia tăng công suất của Hòa Phát khi nhà máy Dung Quất 2 đi vào vận hành. Đồng thời, một số doanh nghiệp thép như Hoa Sen Group và Nam Kim Steel đã điều chỉnh chiến lược, tái cơ cấu thị trường xuất khẩu và dịch chuyển trọng tâm sang thị trường nội địa.
Theo dự báo của Vietcap, sản lượng mảng vật liệu xây dựng năm 2026 có thể tăng khoảng 11–14%, chủ yếu nhờ hoạt động xây dựng hạ tầng. Kế hoạch vốn đầu tư công năm 2026 ước đạt 1,12 triệu tỷ đồng, tăng 28% so với mức điều chỉnh 875 nghìn tỷ đồng của năm 2025, đánh dấu mức cao kỷ lục và tạo dư địa cho lĩnh vực xây dựng – hạ tầng.
Trong bối cảnh đó, tiêu thụ thép được kỳ vọng chuyển trọng tâm sang thị trường trong nước thay vì phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu. Nhu cầu nội địa dự kiến cải thiện nhờ đầu tư công và sự phục hồi của bất động sản, qua đó hỗ trợ sản lượng thép xây dựng.
Ở chiều ngược lại, xuất khẩu tiếp tục chịu ảnh hưởng từ xu hướng bảo hộ thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, do nền so sánh năm 2025 ở mức thấp, khả năng giảm sâu thêm không lớn. Về giá cả, thép thành phẩm có thể phục hồi từng bước trong năm 2026 nhưng đi kèm biến động.
Chính sách cắt giảm công suất tại Trung Quốc nhằm xử lý dư cung được xem là yếu tố hỗ trợ, dù nhu cầu xây dựng yếu tại nước này có thể làm giảm bớt tác động tích cực. Trong khi đó, giá quặng sắt và than cốc được dự báo duy trì ở mức thấp nhờ nguồn cung gia tăng từ Australia và dự án Simandou (dự kiến vận hành từ cuối 2025), cùng với việc Trung Quốc giảm sản lượng thép.
Trong khi đó, BSC cho rằng GDP tăng sẽ trưởng khoảng 8–10% so với cùng kỳ, sản lượng tiêu thụ nội địa của các ngành thép, xi măng và nhựa có thể đạt mức tăng 10–12% so với năm trước.
Đối với riêng ngành thép, BSC cho rằng đà phục hồi sản lượng còn được hỗ trợ bởi hai yếu tố chính. Thứ nhất là phần đóng góp từ sản xuất HRC của HPG khi nhà máy Dung Quất 2 đi vào hoạt động.
Thứ hai là việc Việt Nam áp thuế chống lẩn tránh đối với thép HRC khổ lớn nhập khẩu từ Trung Quốc, qua đó tạo thêm dư địa cho sản phẩm trong nước.
Bên cạnh thị trường nội địa, BSC kỳ vọng kênh xuất khẩu của nhóm ngành vật liệu xây dựng (VLXD) sẽ phục hồi trong năm 2026. Theo đó, các doanh nghiệp thép và xi măng đã chủ động tìm kiếm và mở rộng các thị trường thay thế Mỹ và EU từ cuối năm 2024 đến nửa đầu năm 2025. Trên cơ sở này, BSC cho rằng sản lượng xuất khẩu sang các thị trường mới có thể tiếp tục được đẩy mạnh trong năm 2026.
Về diễn biến giá bán, BSC nhận định giá một số sản phẩm VLXD có thể giảm trước khi tăng trở lại. Giá VLXD trong nước nhìn chung vẫn chịu ảnh hưởng từ xu hướng giá tại Trung Quốc, nơi thị trường đang trong trạng thái dư cung và giá có xu hướng giảm.
Cụ thể, giá HRC trong quý I dự kiến duy trì ở mức 505–520 USD/tấn do ảnh hưởng từ thép khổ lớn nhập khẩu từ Trung Quốc; sau khi áp thuế chống lẩn tránh, giá có thể tăng trở lại, với kịch bản trung bình năm 2026 ở mức 530–535 USD/tấn.
Trong khi đó, giá xi măng và clinker có thể giảm nhẹ 1–2% so với cùng kỳ do doanh nghiệp đẩy mạnh bán sỉ cho các dự án bất động sản; mặt bằng giá được kỳ vọng cải thiện khi bất động sản dân dụng phục hồi.
Nhìn chung, các dự báo cho thấy năm 2026 được định hình bởi sự cải thiện của môi trường vĩ mô và chính sách hỗ trợ tăng trưởng. Trong bối cảnh đó, nhóm tài chính, bất động sản và vật liệu xây dựng là những lĩnh vực được kỳ vọng có mức tăng trưởng lợi nhuận đáng chú ý, phản ánh sự dịch chuyển sang giai đoạn phục hồi và mở rộng mới của nền kinh tế.

#Dự #bamp225o #camp225c #nhamp243m #ngamp224nh #camp243 #thể #amp39phi #nước #đạiamp39 #năm1771662087





