World Bank Kinh tế Việt Nam cần huy động vốn tư nhân ở quy mô lớn

Theo World Bank, để duy trì đà phát triển dài hạn, Việt Nam cần củng cố ổn định vĩ mô, đẩy nhanh cải cách, phát triển thị trường vốn và khơi mở mạnh hơn tiềm năng của khu vực kinh tế tư nhân.

World Bank:
Bà Mariam J. Sherman, Giám đốc World Bank tại Việt Nam, Campuchia và Lào. Ảnh: Kiều Chinh/Mekong ASEAN.

World Bank nâng dự báo mức tăng trưởng của Việt Nam năm 2026

Ngày 15/5, phát biểu tại họp báo công bố Báo cáo cập nhật tình hình kinh tế Việt Nam, bà Mariam J. Sherman, Giám đốc Ngân hàng Thế giới (World Bank) tại Việt Nam, Campuchia và Lào nhận định, Việt Nam vẫn nổi bật là một trong những nền kinh tế năng động của khu vực khi tăng trưởng, xuất khẩu và đầu tư đều duy trì tích cực.

Việt Nam bước sang năm 2026 với đà tăng trưởng mạnh mẽ của 2025 nhờ xuất khẩu tăng trưởng mạnh, khu vực dịch vụ có khả năng chống chịu tốt, dòng vốn FDI và đầu tư công tăng mạnh. Song song với đó là động lực cải cách từ năm 2025 tiếp tục được duy trì: tái cơ cấu hành chính và thể chế quy mô lớn nhằm nâng cao hiệu quả khu vực công và chất lượng cung cấp dịch vụ, cùng các chương trình đầu tư công nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn về logistics và thương mại, qua đó thúc đẩy tăng trưởng trong trung hạn.

Tuy nhiên, Giám đốc World Bank nhìn nhận, xung đột tại Trung Đông đang làm bộc lộ những điểm còn hạn chế mang tính cơ cấu trong mô hình tăng trưởng của Việt Nam. Nhìn vào quy mô và phạm vi bao quát, cú sốc dầu mỏ liên quan đến xung đột tại Trung Đông kể từ tháng 3/2026 là một cú sốc lớn nhất sau nhiều thập kỷ qua.

Triển vọng toàn cầu suy yếu do cú sốc dầu mỏ đang khiến môi trường bên ngoài của Việt Nam trở nên thách thức hơn, hàm ý có thể sẽ khiến điều kiện tài chính toàn cầu có khả năng được thắt chặt hơn hoặc biến động mạnh hơn, cùng với nhu cầu yếu hơn từ các đối tác lớn.

Ngoài ra, môi trường thương mại vẫn còn nhiều bất định. Những áp lực trên khiến Việt Nam phải nhìn lại những nền tàng cho mô hình tăng trưởng: khoảng cách giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (FDI) ngày càng nới rộng; đòn bẩy tài chính của khu vực doanh nghiệp hiện ở mức cao nhất trong ASEAN, đồng thời tín dụng ngày càng tập trung vào lĩnh vực bất động sản, căng thẳng thanh khoản ngân hàng đã bắt đầu xuất hiện; áp lực tỷ giá cũng gia tăng do thâm hụt thương mại trong quý 1/2026, đồng USD mạnh lên và chi phí nhập khẩu dầu cao hơn;…

Ở góc nhìn khái quát, theo bà Sherman, dù rủi ro vẫn ở mức cao, triển vọng của Việt Nam vẫn vững chắc. Sản xuất và xuất khẩu sẽ tiếp tục là động lực chính của tăng trưởng, song khả năng giữ lại nhiều hơn giá trị gia tăng trong nước, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp trong nước, cũng như nâng cao năng suất lao động, sẽ là những yếu tố then chốt để duy trì đà phát triển trong trung hạn.

Việt Nam dự kiến tăng trưởng chậm lại so với năm 2025, xuống khoảng 6,8% vào năm 2026, và kỳ vọng sẽ phục hồi trong giai đoạn 2027 – 2028 khi cú sốc dầu mỏ giảm dần và các động lực tăng trưởng trong nước được củng cố. Với con số 6,8%, mức dự báo tăng trưởng GDP của Việt Nam đã được World Bank nâng so với dự báo hồi tháng 4/2026 là 6,3%.

World Bank:
Ngân hàng Thế giới (World Bank) công bố báo cáo Cập nhật tình hình kinh tế Việt Nam. Ảnh: Kiều Chinh/Mekong ASEAN.

Thách thức và ưu tiên chính sách

World Bank cho rằng, trong bối cảnh hiện tại, thách thức lớn nhất đối với các chính sách của Việt Nam là quá trình chuyển đổi cơ cấu và quản lý kinh tế vĩ mô phải được thúc đẩy đồng thời.

Nền kinh tế đang chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào xuất khẩu và tín dụng sang mô hình dựa trên năng suất và sự phát triển của khu vực tư nhân. Tuy nhiên, quá trình chuyển dịch này đang diễn ra trong bối cảnh rủi ro địa chính trị gia tăng, kế hoạch đầu tư công có quy mô chưa từng có, và các cải cách hành chính sâu rộng. Vì vậy, quản lý các cú sốc ngắn hạn đồng thời đặt nền móng cho khả năng chống chịu dài hạn không phải là một sự đánh đổi, mà là hai yêu cầu song hành.

Điểm khởi đầu là ổn định kinh tế vĩ mô. Bên cạnh ổn định vĩ mô, Việt Nam cần xử lý thách thức về thực thi và về nguồn vốn của kế hoạch đầu tư công. Danh mục đầu tư dự kiến khoảng 320 tỷ USD là thách thức đối với ngân sách và tín dụng ngân hàng truyền thống. Để hiện thực hóa lợi ích tăng trưởng từ kế hoạch này, Việt Nam cần thẩm định dự án chặt chẽ, phối hợp hiệu quả giữa các cấp chính quyền và quản trị vững mạnh.

“Tuy nhiên, điều đó cũng đòi hỏi phải huy động vốn tư nhân ở quy mô lớn. Các cơ chế tăng cường tín dụng và chia sẻ rủi ro có thể là một hướng đi thực tiễn để thu hút đầu tư tư nhân, thông qua việc hấp thụ một số rủi ro dự án trên cơ sở thương mại khả thi, với điều kiện giám sát tài khóa đủ chặt chẽ để quản lý các nghĩa vụ nợ dự phòng,” Giám đốc World Bank gợi ý.

Hệ thống tài chính cũng cần thay đổi để hỗ trợ kế hoạch này. Việt Nam cần tiếp tục theo đuổi mục tiêu về nâng hạng thị trường MSCI trên nền tảng kết quả nâng hạng của FTSE Russell, đồng thời phát triển sâu rộng thị trường trái phiếu doanh nghiệp thông qua tăng cường minh bạch thông tin và quản trị doanh nghiệp, qua đó chuyển dịch sang một cấu trúc tài chính đa dạng và có khả năng chống chịu tốt hơn.

Cuối cùng, Việt Nam cần sử dụng vị thế là một điểm đến FDI hàng đầu một cách chiến lược hơn. Ưu tiên không chỉ là thu hút thêm FDI, mà là thu hút FDI có chất lượng cao hơn, tức các khoản đầu tư tạo ra liên kết thực chất với doanh nghiệp trong nước thông qua chuyển giao công nghệ, phát triển kỹ năng và nhu cầu đối với đầu vào nội địa.

“Điều này đòi hỏi phải chủ động kết nối các nhà cung ứng trong nước có tiềm năng với nhà đầu tư nước ngoài, nâng cao năng lực của doanh nghiệp để đáp ứng các tiêu chuẩn của tập đoàn đa quốc gia, và chuyển dịch sản xuất trong nước sang các ngành chế biến, chế tạo và dịch vụ có giá trị gia tăng cao hơn. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ sẽ giúp khai thác chênh lệch năng suất giữa doanh nghiệp nước ngoài và doanh nghiệp trong nước, tạo ra các hiệu ứng lan tỏa nâng cao năng suất cho toàn bộ nền kinh tế,” báo cáo World Bank nêu.

Báo cáo World Bank đặt vấn đề: Cú sốc giá dầu toàn cầu không chỉ là một lực cản, mà còn nhấn mạnh tính cấp thiết của việc triển khai hiệu quả các cải cách đang diễn ra. Chính sách hiện nay của Việt Nam có thể nói là đang đi đúng định hướng. Tuy nhiên, vấn đề khó hơn là liệu quá trình thực thi có theo kịp mức độ tham vọng hay không.

Ba thách thức liên kết chặt chẽ sẽ có ý nghĩa quyết định, bao gồm: bảo đảm danh mục đầu tư 320 tỷ USD được thẩm định nghiêm túc, triển khai một cách hiệu quả; hoàn tất quá trình chuyển dịch sang các nguồn tài chính dài hạn hơn, đa dạng; và tận dụng FDI theo hướng chất lượng thay vì số lượng, tạo ra liên kết thực chất với khu vực trong nước và thúc đẩy chuyển giao tri thức. Đây không chỉ là các ưu tiên chính sách, mà còn là những điều kiện cần để Việt Nam xây dựng một vòng xoáy tích cực giữa niềm tin của nhà đầu tư, đầu tư tư nhân, tăng trưởng và khả năng chống chịu, qua đó đạt được tiến triển đáng tin cậy trên con đường hướng tới vị thế quốc gia thu nhập cao.

kinh tế,việt nam,TĂNG TRƯỞNG,GDP,kinh tế Việt Nam,tăng trưởng GDP,World Bank,vốn tư nhân,KINH TẾ TƯ NHÂN,Chính sách,FDI,đầu tư công#World #Bank #Kinh #tế #Việt #Nam #cần #huy #động #vốn #tư #nhân #ở #quy #mô #lớn1778842726

Xem các tin khác:

Nhà 3 đến 5 tỷDanh sách nhà Hot 5-8 tỷ
NHÀ MẶT TIỀNNHÀ TỪ 8 ĐẾN 12 TỶ