ADB Mở rộng không gian phát triển mới từ đột phá thể chế và năng suất

Để trở thành nước có thu nhập cao, không thể tiếp tục chỉ dựa vào lao động giá rẻ hay gia công FDI đơn thuần. Chuyên gia Kinh tế trưởng của ADB tại Việt Nam đề xuất bốn ưu tiên lớn để hiện thực hóa mục tiêu phát triển trong không gian tăng trưởng mới

ADB: Mở rộng không gian phát triển mới từ đột phá thể chế và năng suất
ADB: Muốn duy trì đà bứt phá, Việt Nam phải thoát khỏi bẫy tăng trưởng theo chiều rộng. Ảnh minh hoạ: Hà Anh/Mekong ASEAN.

Dù những diễn biến phức tạp từ thị trường toàn cầu cùng các áp lực vĩ mô trong nước vẫn đang đặt ra nhiều thách thức cho những mục tiêu dài hạn, nền kinh tế Việt Nam đã vượt qua 7 tháng đầu năm với nhiều tín hiệu tích cực khi đà phục hồi lan tỏa đồng đều ở cả 3 khu vực: công nghiệp – xây dựng, nông nghiệp và dịch vụ.

Để làm rõ hơn bức tranh toàn cảnh, những rủi ro cần nhận diện cũng như các giải pháp đột phá sẽ thúc đẩy kinh tế Việt Nam trong không gian phát triển mới, Mekong ASEAN có cuộc trao đổi với ông Bùi Minh Giáp – Chuyên gia Kinh tế trưởng của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tại Việt Nam.

Mekong ASEAN: Nhìn lại bức tranh kinh tế Việt Nam trong nửa đầu năm, ông đánh giá như thế nào về tốc độ tăng trưởng và những điểm sáng lớn nhất? Đâu là những động lực chính giúp kinh tế Việt Nam duy trì đà bứt phá trong giai đoạn này?

Ông Bùi Minh Giáp: Kết quả tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước (GDP) quý 2/2026 và 6 tháng đầu năm 2026 là một điểm sáng lớn, phản ánh xu hướng phục hồi mạnh mẽ và tính ổn định cao của kinh tế Việt Nam. Tiếp tục đà tăng trưởng từ quý 1/2026, GDP quý 2/2026 đạt mức tăng 8,39% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn 0,25 điểm phần trăm so với mức tăng 8,14% của quý 2/2025. Tính chung nửa đầu năm, GDP tăng 8,18%, bứt phá rõ rệt so với mức tăng 7,63% của 6 tháng đầu năm 2025.

Đáng chú ý, tăng trưởng không chỉ đến từ một động lực riêng lẻ, mà có sự đóng góp của nhiều khu vực. Công nghiệp và xây dựng tiếp tục là trụ cột quan trọng; dịch vụ phục hồi tốt; xuất khẩu và sản xuất chế biến chế tạo duy trì đà tăng; đầu tư công được thúc đẩy.

Bên cạnh đó, tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký vào Việt Nam trong 7 tháng đầu năm 2026 đạt 38,06 tỷ USD (tăng 58% so với cùng kỳ năm trước), trong đó vốn FDI thực hiện (giải ngân) đạt 15,2 tỷ USD (tăng 11,8%). Điều này cho thấy Việt Nam đang giữ được niềm tin của nhà đầu tư, năng lực sản xuất và vai trò trong chuỗi cung ứng khu vực.

Tuy nhiên, một điểm cần lưu ý là nhập khẩu đang tăng nhanh hơn xuất khẩu, dẫn đến nhập siêu đáng kể trong nửa đầu năm nay. Điều này có hai mặt. Một mặt, nhập khẩu tăng phản ánh sản xuất đang mở rộng và doanh nghiệp cần thêm máy móc, thiết bị, nguyên liệu và linh kiện cho hoạt động sản xuất.

Mặt khác, điều này cũng cho thấy nền kinh tế còn phụ thuộc đáng kể vào đầu vào nhập khẩu. Vì vậy, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng tỷ lệ nội địa hóa và tăng giá trị gia tăng trong nước sẽ là nhiệm vụ rất quan trọng.

ADB: Mở rộng không gian phát triển mới từ đột phá thể chế và năng suất
Ông Bùi Minh Giáp – Chuyên gia Kinh tế trưởng của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tại Việt Nam. Ảnh: Kiều Chinh/Mekong ASEAN.

Mekong ASEAN: Bên cạnh những kết quả tích cực, kinh tế 7 tháng đầu năm cũng chứng kiến không ít áp lực. Theo ADB, đâu là những thách thức lớn nhất mà nền kinh tế Việt Nam phải đối mặt?

Ông Bùi Minh Giáp: Rủi ro ngoại ứng lớn nhất đến từ thương mại toàn cầu, thuế quan, rào cản kỹ thuật, biến động giá năng lượng, tỷ giá và nhu cầu yếu hơn ở các thị trường xuất khẩu lớn. Với một nền kinh tế có độ mở rất cao như Việt Nam, những thay đổi này có thể ảnh hưởng nhanh tới xuất khẩu, sản xuất, FDI, chi phí nhập khẩu và tâm lý thị trường.

Rủi ro nội tại gồm áp lực lạm phát, chất lượng tín dụng, tăng trưởng phụ thuộc nhiều vào tín dụng ngân hàng, thị trường vốn chưa phát triển đủ sâu, năng lực doanh nghiệp trong nước còn hạn chế và giá trị gia tăng trong nước chưa cao. Nhập siêu trong nửa đầu năm cũng cho thấy nền kinh tế còn phụ thuộc đáng kể vào đầu vào nhập khẩu.

Trong đó, áp lực lạm phát cũng cần được theo dõi chặt chẽ. CPI bình quân 7 tháng và lạm phát cơ bản đều ở mức trên 4%, cho thấy dư địa chính sách tiền tệ không còn rộng như trước.

Chính sách tiền tệ cần tiếp tục linh hoạt, nhưng thận trọng, theo sát diễn biến lạm phát, tỷ giá, thanh khoản và chất lượng tín dụng. Hỗ trợ tín dụng cho sản xuất, kinh doanh và các lĩnh vực tạo năng suất là cần thiết, nhưng cần điều tiết thận trọng và có chọn lọc.

Điều đáng lưu ý là các rủi ro trong và ngoài nước có thể tác động lẫn nhau, gây sức ép lớn hơn đối với kinh tế. Vì vậy, Việt Nam cần tiếp tục củng cố các nền tảng vĩ mô, nâng cao năng lực của doanh nghiệp, phát triển thị trường vốn, tăng tỷ lệ nội địa hóa và đẩy mạnh cải cách thể chế. Đây là những yếu tố quan trọng để nền kinh tế có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc.

Mekong ASEAN: Để mở rộng không gian tăng trưởng mới và hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao, theo ông, Việt Nam cần ưu tiên tập trung vào những giải pháp đột phá nào?

Ông Bùi Minh Giáp: Có bốn ưu tiên lớn để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng trong không gian tăng trưởng mới.

Thứ nhất là đẩy nhanh giải ngân đầu tư công song song với việc đảm bảo chất lượng. Các dự án hạ tầng, năng lượng, logistics, lưới điện, chuyển đổi số và thích ứng khí hậu có thể tạo tác động lan tỏa lớn cho nền kinh tế.

Thứ hai là tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp, đặc biệt là thủ tục, tiếp cận vốn, chi phí logistics, năng lượng và đơn hàng. Khu vực doanh nghiệp trong nước cần được hỗ trợ để tăng năng suất, chuyển đổi số, đạt tiêu chuẩn quốc tế và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.

Thứ ba là giữ ổn định vĩ mô. Trong bối cảnh tăng CPI, tỷ giá và nhập siêu có áp lực, chính sách tài khóa và tiền tệ cần tránh kích thích quá mức. Tăng trưởng cao phải đi cùng kiểm soát lạm phát và chất lượng tín dụng.

Thứ tư là thúc đẩy cải cách thể chế. Đây là đột phá quan trọng nhất để thúc đẩy đầu tư tư nhân, nâng hiệu quả đầu tư công và tạo nền tảng cho tăng trưởng cao trong nhiều năm.

Một vấn đề quan trọng khác là chất lượng tăng trưởng. Việt Nam đã đạt được tốc độ tăng trưởng rất ấn tượng trong nửa đầu năm, nhưng để duy trì tốc độ cao trong nhiều năm, nền kinh tế cần chuyển mạnh hơn từ tăng trưởng dựa nhiều vào vốn, lao động, tín dụng và FDI sang tăng trưởng dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và khu vực tư nhân trong nước.

FDI tiếp tục đóng vai trò rất quan trọng đối với Việt Nam. Tuy nhiên, thách thức hiện nay không chỉ là thu hút thêm FDI, mà là thu hút FDI chất lượng cao hơn và tăng giá trị gia tăng giữ lại trong nước. Doanh nghiệp Việt Nam cần tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, không chỉ ở khâu gia công, mà cả trong công nghiệp hỗ trợ, dịch vụ kỹ thuật, logistics và các dịch vụ hỗ trợ khác.

Thị trường vốn cũng là một ưu tiên lớn. Khi tín dụng ngân hàng đã ở mức cao so với GDP, nền kinh tế cần thêm các kênh vốn dài hạn và đa dạng hơn. Thị trường trái phiếu doanh nghiệp cần được phát triển theo hướng minh bạch, chuẩn hóa và có độ tin cậy cao hơn. Điều này đòi hỏi công bố thông tin tốt hơn, xếp hạng tín nhiệm độc lập, bảo vệ nhà đầu tư, xử lý đáo hạn có trật tự, và phát triển nhà đầu tư tổ chức.

Về dài hạn, cải cách thể chế sẽ quyết định khả năng duy trì tăng trưởng cao. Doanh nghiệp cần một môi trường kinh doanh có tính dự đoán cao hơn, thủ tục đơn giản hơn, tiếp cận tốt hơn với đất đai, vốn, năng lượng, dữ liệu, nhân lực kỹ năng cao và thị trường. Các lĩnh vực mới như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ số, công nghiệp xanh và logistics hiện đại có tiềm năng lớn, nhưng muốn phát triển thực chất cần nền tảng về kỹ năng, hạ tầng, tiêu chuẩn và hệ sinh thái doanh nghiệp trong nước.

Tôi muốn nhấn mạnh rằng triển vọng tăng trưởng của Việt Nam là rất tích cực. Nhưng chính vì tăng trưởng đang ở mức cao, Việt Nam càng cần giữ vững ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát, quản lý tốt tỷ giá và chất lượng tín dụng. Đồng thời, cần đẩy nhanh cải cách thể chế để nâng cao năng suất và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Tăng trưởng cao trong một năm là kết quả rất đáng khích lệ, nhưng tăng trưởng cao, bền vững và có chất lượng trong nhiều năm tới mới là nền tảng để Việt Nam đạt mục tiêu trở thành nước có thu nhập cao.

Mekong ASEAN: Đầu tư công nên đóng vai trò “vốn mồi” như thế nào trong không gian phát triển mới, thưa ông?

Ông Bùi Minh Giáp: Trong bối cảnh hiện nay, tài khóa là công cụ phù hợp hơn để hỗ trợ tăng trưởng mà không tạo thêm áp lực quá lớn lên lạm phát và tỷ giá. Tuy nhiên, vấn đề không chỉ là chi nhiều hơn, mà là chi đúng hơn, nhanh hơn và hiệu quả hơn.

Việt Nam nên ưu tiên đầu tư công vào các lĩnh vực có tác động lan tỏa lớn: hạ tầng giao thông kết nối vùng, cảng biển, logistics, lưới điện, năng lượng sạch, hạ tầng số, đô thị bền vững, thích ứng biến đổi khí hậu, giáo dục nghề nghiệp, kỹ năng lao động và y tế. Đây là các lĩnh vực có thể tạo việc làm, hỗ trợ tổng cầu trong ngắn hạn, đồng thời tăng năng suất và năng lực cạnh tranh dài hạn.

Điều quan trọng là phải nâng chất lượng chuẩn bị dự án, rút ngắn thủ tục, cải thiện phối hợp giữa các cấp chính quyền và bảo đảm tính minh bạch trong lựa chọn, triển khai dự án. Đầu tư công chỉ thực sự tạo động lực dài hạn khi nó kích hoạt được đầu tư tư nhân và cải thiện năng lực sản xuất của nền kinh tế.

Mekong ASEAN: Xin cảm ơn những chia sẻ của ông!

kinh tế,việt nam,TĂNG TRƯỞNG,tăng trưởng kinh tế,kinh tế Việt Nam,tăng trưởng GDP,tăng trưởng kinh tế Việt Nam,GDP quý 2/2026,bẫy tăng trưởng theo chiều rộng,ADB,Ông Bùi Minh Giáp – Chuyên gia Kinh tế trưởng của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tại Việt#ADB #Mở #rộng #không #gian #phát #triển #mới #từ #đột #phá #thể #chế #và #năng #suất1785921157

Xem các tin khác:

Nhà 3 đến 5 tỷDanh sách nhà Hot 5-8 tỷ
NHÀ MẶT TIỀNNHÀ TỪ 8 ĐẾN 12 TỶ